Bảng báo giá thép ống mạ kẽm tại Đà Nẵng

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm tại Đà Nẵng, xưởng cơ khí sắt thép

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm tại Đà Nẵng cung cấp cho các bạn toàn bộ giá các loại thép ống. Để các bạn tiện trong thi công các công trình như mái tôn, nhà tiền chế, hàng rào, cổng sắt, cửa sắt.dù che ngoài trời.vv

Xưởng cơ khí “ thợ nghề Đà Nẵng “ báo giá cho các bạn Bảng  báo giá thép ống mạ kẽm của hãng Hòa Phát mới nhất. Mời các bạn tham khảo. LH 098476183 tư vấn trực tiếp.

Chú ý : đây là bài viết cho các bạn biết giá sắt hiện tại. Chúng tôi không bán nên ai mua không gọi. Ai có nhu cầu làm cơ khi liên hệ với chúng tôi

BẢNG BÁO GIÁ THÉP ỐNG MẠ KẼM TẠI ĐÀ NẴNG

bảng báo giá thép ống mạ kẽm tại Đà Nẵng của Hòa Phát

Thép Ống (dài 6m )

Quy Cách

Kg/Cây Đơn Giá Thành Tiền

ɸ21

1.6 ly 4.642 24,100 111,872

1.9 ly

5.484 22,600 123,938
2.1 ly 5.938 21,600

128,261

2.3 ly

6.435 21,600 138,996

2.6 ly

7.26 21,600

156,816

ɸ 27

1.6 ly

5.933 24,100 142,985

1.9 ly

6.961 22,600 157,319

2.1 ly

7.704 21,600

166,406

2.3 ly

8.286 21,600

178,978

2.6 ly 9.36 21,600

202,176

ɸ 34

1.6 ly 7.556 24,100 182,100

1.9 ly

8.888 22,600 200,869
2.1 ly 9.762 21,600

210,859

2.3 ly

10.722 21,600 231,595
2.5 ly 11.46 21,600

247,536

2.6 ly

11.886 21,600 256,738
2.9 ly 13.128 21,600

283,565

3.2 ly 14.4 21,600

311,040

ɸ 42

1.6 ly

9.617 24,100 231,770
1.9 ly 11.335 22,600

256,171

2.1 ly

12.467 21,600 269,287
2.3 ly 13.56 21,600

292,896

2.6 ly

15.24 21,600 329,184
2.9 ly 16.87 21,600

364,392

3.2 ly

18.6 21,600 401,760
ɸ 49 1.6 ly 11 24,100

265,100

1.9 ly

12.995 22,600 293,687
2.1 ly 14.3 21,600

308,880

2.3 ly

15.59 21,600 336,744
2.5 ly 16.98 21,600

366,768

2.6 ly

17.5 21,600 378,000
2.7 ly 18.14 21,600

391,824

2.9 ly

19.38 21,600 418,608
3.2 ly 21.42 21,600

462,672

3.6 ly

23.71 21,600 512,136
ɸ 60 1.9 ly 16.3 22,600

368,380

2.1 ly

17.97 21,600 388,152
2.3 ly 19.612 21,600

423,619

2.6 ly

22.158 21,600 478,613
2.7 ly 22.85 21,600

493,560

2.9 ly

24.48 21,600 528,768
3.2 ly 26.861 21,600

580,198

3.6 ly

30.18 21,600 651,888
4.0 ly 33.1 21,600

714,960

ɸ 76

2.1 ly

22.851 21,600 493,582
2.3 ly 24.958 21,600

539,093

2.5 ly

27.04 21,600 584,064
2.6 ly 28.08 21,600

606,528

2.7 ly

29.14 21,600 629,424
2.9 ly 31.368 21,600

677,549

3.2 ly

34.26 21,600 740,016
3.6 ly 38.58 21,600

833,328

4.0 ly

42.4 21,600 915,840
ɸ 90 2.1 ly 26.799 21,600

578,858

2.3 ly

29.283 21,600 632,513
2.5 ly 31.74 21,600

685,584

2.6 ly

32.97 21,600 712,152
2.7 ly 34.22 21,600

739,152

2.9 ly

36.828 21,600 795,485
3.2 ly 40.32 21,600

870,912

3.6 ly

45.14 21,600 975,024
4.0 ly 50.22 21,600

1,084,752

4.5 ly

55.8 21,600 1,205,280
ɸ 114 2.5 ly 41.06 21,600

886,896

2.7 ly

44.29 21,600 956,664
2.9 ly 47.484 21,600

1,025,654

3.0 ly

49.07 21,600 1,059,912
3.2 ly 52.578 21,600

1,135,685

3.6 ly

58.5 21,600 1,263,600
4.0 ly 64.84 21,600

1,400,544

4.5 ly

73.2 21,600 1,581,120
4.6 ly 78.162 21,600

1,688,299

ɸ 141.3

3.96 ly 80.46 22,000 1,770,120
4.78 ly 96.54 22,000

2,123,880

5.16 ly

103.95 22,000 2,286,900
5.56 ly 111.66 22,000

2,456,520

6.35 ly

126.8 22,000 2,789,600
ɸ 168 3.96 ly 96.24 22,000

2,117,280

4.78 ly

115.62 22,000 2,543,640
5.16 ly 124.56 22,000

2,740,320

5.56 ly

133.86 22,000 2,944,920
6.35 ly 152.16 22,000

3,347,520

ɸ 219.1

3.96 ly

126.06 22,300 2,811,138
4.78 ly 151.56 22,300

3,379,788

5.16 ly

163.32 22,300 3,642,036
5.56 ly 175.68 22,300

3,917,664

6.35 ly

199.86 22,300

4,456,878

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm tại Đà Nẵng của hãng Hòa Phát trên chỉ mang tính chất tham khảo. Có thể biến động theo thời gian. Liên hệ với xưởng để biết chính xác giá hiện tại.

 

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm tại Đà Nẵng,Thép ống tròn đen đầy đủ kích cỡ.

đây là bảng báo giá thép ống tròn đen loại thép VIỆT NHẬT

ĐK NGOÀI

KL/CÂY ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN

Ø 19.1 x 0.6 mm

1.248 17.30 21.590
Ø 19.1 x 0.7 mm 1.956 17.30

33.839

Ø 19.1 x 0.8 mm

2.232 17.30 38.614
Ø 19.1 x 0.9 mm 2.508 17.30

43.388

Ø 19.1 x 1.0 mm 2.778 17.30

48.059

Ø 19.1 x 1.1 mm

3.054 17.00 51.918
Ø 19.1 x 1.2 mm 3.324 17.00

56.508

Ø 19.1 x 1.4 mm

3.864 17.00 65.688
Ø 19.1 x 1.5 mm 4.134 17.00

70.278

Ø 21 x 0.9 mm

2.760 17.00 46.920
Ø 21 x 1.0 mm 3.060 17.00

52.020

Ø 21 x 1.1 mm

3.360 17.00 57.120
Ø 21 x 1.2 mm 3.660 17.00

62.220

Ø 21 x 1.4 mm

4.260 17.00 72.420
Ø 21 x 1.5 mm 4.554 17.00

77.418

Ø 21 x 1.7 mm

5.148 17.00 87.516
Ø 21 x 1.8 mm 5.442 17.00

92.514

Ø 21 x 2.0 mm

6.024 17.00 102.408
Ø 27 x 0.9 mm 3.558 17.00

60.486

Ø 27 x 1.0 mm

3.948 17.00 67.116
Ø 27 x 1.1 mm 4.338 17.00

73.746

Ø 27 x 1.2 mm

4.728 17.00 80.376
Ø 27 x 1.4 mm 5.502 17.00

93.534

Ø 27 x 1.5 mm

5.886 17.00 100.062
Ø 27 x 1.7 mm 6.654 17.00

113.118

Ø 27 x 1.8 mm

7.038 17.00 119.646
Ø 27 x 2.0 mm 7.800 17.00

132.600

Ø 34 x 0.9 mm

4.986 17.00 84.762
Ø 34 x 1.0 mm 4.986 17.00

84.762

Ø 34 x 1.1 mm

5.478 17.00 93.126
Ø 34 x 1.2 mm 5.970 17.00

101.490

Ø 34 x 1.4 mm

6.954 17.00 118.218
Ø 34 x 1.5 mm 7.440 17.00

126.480

Ø 34 x 1.7 mm

8.418 17.00 143.106
Ø 34 x 1.8 mm 8.904 17.00

151.368

Ø 34 x 2.0 mm

9.876 17.00 167.892
Ø 34 x 2.3 mm 11.322 17.00

192.474

Ø 34 x 2.5 mm

12.282 17.00 208.794
Ø 34 x 2.8 mm 13.716 17.00

233.172

Ø 34 x 3.0 mm

14.670 17.00 249.390
Ø 42 x 0.8 mm 4.944 17.00

84.048

Ø 42 x 0.9 mm

5.556 17.00 94.452
Ø 42 x 1.0 mm 6.168 17.00

104.856

Ø 42 x 1.1 mm

6.780 17.00 115.260
Ø 42 x 1.2 mm 7.392 17.00

125.664

Ø 42 x 1.4 mm

8.610 17.00 146.370
Ø 42 x 1.5 mm 9.216 17.00

156.672

Ø 42 x 1.7 mm

10.428 17.00 177.276
Ø 42 x 1.8 mm 11.034 17.00

187.578

Ø 42 x 2.0 mm

12.240 17.00 208.080
Ø 42 x 2.3 mm 14.046 17.00

238.782

Ø 42 x 2.5 mm

15.240 17.00 259.080
Ø 42 x 2.8 mm 17.034 17.00

289.578

Ø 42 x 3.0 mm

18.222 17.00 309.774
Ø 49 x 0.8 mm 5.772 17.00

98.124

Ø 49 x 0.9 mm

6.486 17.00 110.262
Ø 49 x 1.0 mm 7.206 17.00

122.502

Ø 49 x 1.1 mm

7.920 17.00 134.640
Ø 49 x 1.2 mm 8.634 17.00

146.778

Ø 49 x 1.4 mm

10.056 17.00 170.952
Ø 49 x 1.5 mm 10.770 17.00

183.090

Ø 49 x 1.7 mm

12.192 17.00 207.264
Ø 49 x 1.8 mm 12.900 17.00

219.300

Ø 49 x 2.0 mm

14.310 17.00 243.270
Ø 49 x 2.3 mm 16.428 17.00

279.276

Ø 49 x 2.5 mm

17.832 17.00 303.144
Ø 49 x 2.8 mm 19.932 17.00

338.844

Ø 49 x 3.0 mm

21.330 17.00 362.610
Ø 60 x 1.0 mm 8.832 17.00

150.144

Ø 60 x 1.1 mm

9.708 17.00 165.036
Ø 60 x 1.2 mm 10.584 17.00

179.928

Ø 60 x 1.4 mm

12.336 17.00 209.712
Ø 60 x 1.5 mm 13.212 17.00

224.604

Ø 60 x 1.7 mm

14.958 17.00 254.286
Ø 60 x 1.8 mm 15.828 17.00

269.076

Ø 60 x 2.0 mm

17.568 17.00 298.656
Ø 60 x 2.3 mm 20.172 17.00

342.924

Ø 60 x 2.5 mm

21.900 17.00 372.300
Ø 60 x 2.8 mm 24.492 17.00

416.364

Ø 60 x 3.0 mm

26.208 17.00 445.536
Ø 76 x 1.1 mm 12.312 17.00

209.304

Ø 76 x 1.2 mm

13.428 17.00 228.276
Ø 76 x 1.4 mm 15.654 17.00

266.118

Ø 76 x 1.5 mm

16.764 17.00 284.988
Ø 76 x 1.7 mm 18.984 17.00

322.728

Ø 76 x 1.8 mm

20.088 17.00 341.496
Ø 76 x 2.0 mm 22.302 17.00

379.134

Ø 76 x 2.3 mm

25.614 17.00 435.438
Ø 76 x 2.5 mm 27.822 17.00

472.974

Ø 76 x 2.8 mm

31.116 17.00 528.972
Ø 76 x 3.0 mm 33.312 17.00

566.304

Ø 90 x 1.2 mm

15.912 17.00 270.504
Ø 90 x 1.4 mm 18.552 17.00

315.384

Ø 90 x 1.5 mm

19.872 17.00 337.824
Ø 90 x 1.7 mm 22.506 17.00

382.602

Ø 90 x 1.8 mm

23.820 17.00 404.940
Ø 90 x 2.0 mm 26.448 17.00

449.616

Ø 90 x 2.3 mm

30.378 17.00 516.426
Ø 90 x 2.5 mm 33.000 17.00

561.000

Ø 90 x 2.8 mm

36.918 17.00 627.606
Ø 90 x 3.0 mm 39.528 17.00

671.976

Ø 114 x 1.4 mm

23.526 17.00 399.942
Ø 114 x 1.5 mm 25.194 17.00

428.298

Ø 114 x 1.7 mm

28.542 17.00 485.214
Ø 114 x 1.8 mm 30.210 17.00

513.570

Ø 114 x 2.0 mm

33.546 17.00 570.282
Ø 114 x 2.3 mm 38.550 17.00

655.350

Ø 114 x 2.5 mm

41.874 17.00 711.858
Ø 114 x 2.8 mm 46.860 17.00

796.620

Ø 114 x 3.0 mm

50.184 17.00

853.128

Lưu ý:
-Đơn giá thép ống tròn đen trên đã bao gồm thuế VAT 10%

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm tại Đà Nẵng ( mới nhất ) các loại thép khác

ĐK NGOÀI

KL/CÂY ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN
Ø 19.1 x 0.6 mm mạ kẽm 1.248 19.00

23.712

Ø 19.1 x 0.7 mm mạ kẽm

1.956 19.00 37.164
Ø 19.1 x 0.8 mm mạ kẽm 2.232 19.00

42.408

Ø 19.1 x 0.9 mm mạ kẽm

2.508 19.00 47.652
Ø 19.1 x 1.0 mm mạ kẽm 2.778 19.00

52.782

Ø 19.1 x 1.1 mm mạ kẽm

3.054 19.00 58.026
Ø 19.1 x 1.2 mm mạ kẽm 3.324 19.00

63.156

Ø 19.1 x 1.4 mm mạ kẽm

3.864 19.00 73.416
Ø 19.1 x 1.5 mm mạ kẽm 4.134 19.00

78.546

Ø 21 x 0.9 mm mạ kẽm

2.760 19.00 52.440
Ø 21 x 1.0 mm mạ kẽm 3.060 19.00

58.140

Ø 21 x 1.1 mm mạ kẽm

3.360 19.00 63.840
Ø 21 x 1.2 mm mạ kẽm 3.660 19.00

69.540

Ø 21 x 1.4 mm mạ kẽm

4.260 19.00 80.940
Ø 21 x 1.5 mm mạ kẽm 4.554 19.00

86.526

Ø 21 x 1.7 mm mạ kẽm

5.148 19.00 97.812
Ø 21 x 1.8 mm mạ kẽm 5.442 19.00

103.398

Ø 21 x 2.0 mm mạ kẽm

6.024 19.00 114.456
Ø 27 x 0.9 mm mạ kẽm 3.558 19.00

67.602

Ø 27 x 1.0 mm mạ kẽm

3.948 19.00 75.012
Ø 27 x 1.1 mm mạ kẽm 4.338 19.00

82.422

Ø 27 x 1.2 mm mạ kẽm

4.728 19.00 89.832
Ø 27 x 1.4 mm mạ kẽm 5.502 19.00

104.538

Ø 27 x 1.5 mm mạ kẽm

5.886 19.00 111.834
Ø 27 x 1.7 mm mạ kẽm 6.654 19.00

126.426

Ø 27 x 1.8 mm mạ kẽm

7.038 19.00 133.722
Ø 27 x 2.0 mm mạ kẽm 7.800 19.00

148.200

Ø 34 x 0.9 mm mạ kẽm

4.986 19.00 94.734
Ø 34 x 1.0 mm mạ kẽm 4.986 19.00

94.734

Ø 34 x 1.1 mm mạ kẽm

5.478 19.00 104.082
Ø 34 x 1.2 mm mạ kẽm 5.970 19.00

113.430

Ø 34 x 1.4 mm mạ kẽm

6.954 19.00 132.126
Ø 34 x 1.5 mm mạ kẽm 7.440 19.00

141.360

Ø 34 x 1.7 mm mạ kẽm

8.418 19.00 159.942
Ø 34 x 1.8 mm mạ kẽm 8.904 19.00

169.176

Ø 34 x 2.0 mm mạ kẽm

9.876 19.00 187.644
Ø 34 x 2.3 mm mạ kẽm 11.322 19.00

215.118

Ø 34 x 2.5 mm mạ kẽm

12.282 19.00 233.358
Ø 34 x 2.8 mm mạ kẽm 13.716 19.00

260.604

Ø 34 x 3.0 mm mạ kẽm

14.670 19.00 278.730
Ø 42 x 0.8 mm mạ kẽm 4.944 19.00

93.936

Ø 42 x 0.9 mm mạ kẽm

5.556 19.00 105.564
Ø 42 x 1.0 mm mạ kẽm 6.168 19.00

117.192

Ø 42 x 1.1 mm mạ kẽm

6.780 19.00 128.820
Ø 42 x 1.2 mm mạ kẽm 7.392 19.00

140.448

Ø 42 x 1.4 mm mạ kẽm

8.610 19.00 163.590
Ø 42 x 1.5 mm mạ kẽm 9.216 19.00

175.104

Ø 42 x 1.7 mm mạ kẽm

10.428 19.00 198.132
Ø 42 x 1.8 mm mạ kẽm 11.034 19.00

209.646

Ø 42 x 2.0 mm mạ kẽm

12.240 19.00 232.560
Ø 42 x 2.3 mm mạ kẽm 14.046 19.00

266.874

Ø 42 x 2.5 mm mạ kẽm

15.240 19.00 289.560
Ø 42 x 2.8 mm mạ kẽm 17.034 19.00

323.646

Ø 42 x 3.0 mm mạ kẽm

18.222 19.00 346.218
Ø 49 x 0.8 mm mạ kẽm 5.772 19.00

109.668

Ø 49 x 0.9 mm mạ kẽm

6.486 19.00 123.234
Ø 49 x 1.0 mm mạ kẽm 7.206 19.00

136.914

Ø 49 x 1.1 mm mạ kẽm

7.920 19.00 150.480
Ø 49 x 1.2 mm mạ kẽm 8.634 19.00

164.046

Ø 49 x 1.4 mm mạ kẽm

10.056 19.00 191.064
Ø 49 x 1.5 mm mạ kẽm 10.770 19.00

204.630

Ø 49 x 1.7 mm mạ kẽm

12.192 19.00 231.648
Ø 49 x 1.8 mm mạ kẽm 12.900 19.00

245.100

Ø 49 x 2.0 mm mạ kẽm

14.310 19.00 271.890
Ø 49 x 2.3 mm mạ kẽm 16.428 19.00

312.132

Ø 49 x 2.5 mm mạ kẽm

17.832 19.00 338.808
Ø 49 x 2.8 mm mạ kẽm 19.932 19.00

378.708

Ø 49 x 3.0 mm mạ kẽm

21.330 19.00 405.270
Ø 60 x 1.0 mm mạ kẽm 8.832 19.00

167.808

Ø 60 x 1.1 mm mạ kẽm

9.708 19.00 184.452
Ø 60 x 1.2 mm mạ kẽm 10.584 19.00

201.096

Ø 60 x 1.4 mm mạ kẽm

12.336 19.00 234.384
Ø 60 x 1.5 mm mạ kẽm 13.212 19.00

251.028

Ø 60 x 1.7 mm mạ kẽm

14.958 19.00 284.202
Ø 60 x 1.8 mm mạ kẽm 15.828 19.00

300.732

Ø 60 x 2.0 mm mạ kẽm

17.568 19.00 333.792
Ø 60 x 2.3 mm mạ kẽm 20.172 19.00

383.268

Ø 60 x 2.5 mm mạ kẽm

21.900 19.00 416.100
Ø 60 x 2.8 mm mạ kẽm 24.492 19.00

465.348

Ø 60 x 3.0 mm mạ kẽm

26.208 19.00 497.952
Ø 76 x 1.1 mm mạ kẽm 12.312 19.00

233.928

Ø 76 x 1.2 mm mạ kẽm

13.428 19.00 255.132
Ø 76 x 1.4 mm mạ kẽm 15.654 19.00

297.426

Ø 76 x 1.5 mm mạ kẽm

16.764 19.00 318.516
Ø 76 x 1.7 mm mạ kẽm 18.984 19.00

360.696

Ø 76 x 1.8 mm mạ kẽm

20.088 19.00 381.672
Ø 76 x 2.0 mm mạ kẽm 22.302 19.00

423.738

Ø 76 x 2.3 mm mạ kẽm

25.614 19.00 486.666
Ø 76 x 2.5 mm mạ kẽm 27.822 19.00

528.618

Ø 76 x 2.8 mm mạ kẽm

31.116 19.00 591.204
Ø 76 x 3.0 mm mạ kẽm 33.312 19.00

632.928

Ø 90 x 1.2 mm mạ kẽm

15.912 19.00 302.328
Ø 90 x 1.4 mm mạ kẽm 18.552 19.00

352.488

Ø 90 x 1.5 mm mạ kẽm

19.872 19.00 377.568
Ø 90 x 1.7 mm mạ kẽm 22.506 19.00

427.614

Ø 90 x 1.8 mm mạ kẽm

23.820 19.00 452.580
Ø 90 x 2.0 mm mạ kẽm 26.448 19.00

502.512

Ø 90 x 2.3 mm mạ kẽm

30.378 19.00 577.182
Ø 90 x 2.5 mm mạ kẽm 33.000 19.00

627.000

Ø 90 x 2.8 mm mạ kẽm

36.918 19.00 701.442
Ø 90 x 3.0 mm mạ kẽm 39.528 19.00

751.032

Ø 114 x 1.4 mm mạ kẽm

23.526 19.00 446.994
Ø 114 x 1.5 mm mạ kẽm 25.194 19.00

478.686

Ø 114 x 1.7 mm mạ kẽm

28.542 19.00 542.298
Ø 114 x 1.8 mm mạ kẽm 30.210 19.00

573.990

Ø 114 x 2.0 mm mạ kẽm

33.546 19.00 637.374
Ø 114 x 2.3 mm mạ kẽm 38.550 19.00

732.450

Ø 114 x 2.5 mm mạ kẽm

41.874 19.00 795.606
Ø 114 x 2.8 mm mạ kẽm 46.860 19.00

890.340

Ø 114 x 3.0 mm mạ kẽm

50.184 19.00

953.496

Đơn giá thép ống mạ kẽm trên đã bao gồm thuế VAT 10%

 

Một số hình ảnh bảng báo giá thép ống mạ kẽm tại Đà Nẵng

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm tại Đà Nẵng của xưởng cơ khí thợ nghề Đà Nẵng.
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm tại Đà Nẵng
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm tại Đà Nẵng của xưởng cơ khí thợ nghề Đà Nẵng.
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm tại Đà Nẵng của xưởng cơ khí thợ nghề Đà Nẵng.
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm tại Đà Nẵng của xưởng cơ khí thợ nghề Đà Nẵng.
Bảng báo giá thép ống mạ kẽm tại Đà Nẵng của xưởng cơ khí thợ nghề Đà Nẵng.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *